卓著
—
Gợi nhớ
Từ "卓著" (zhuó zhù) mang nghĩa "Nổi bật, xuất sắc, rõ rệt", kết hợp bởi 卓 (zhuó - trác): "xuất chúng" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卓: Sớm (早) đã nổi bật (卜) hơn người, tài năng vượt trội, xuất chúng 卓. • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卓著
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nổi bật, xuất sắc, rõ rệt
Ví dụ (3)
他在医学研究领域做出了卓著的贡献。
Anh ấy đã có những cống hiến nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu y học.
He has made outstanding contributions in the field of medical research.
这家公司凭借卓著的信誉赢得了客户的信任。
Công ty này nhờ uy tín xuất sắc đã giành được lòng tin của khách hàng.
With its outstanding reputation, this company has won the trust of its clients.
经过治理,这条河流的水质改善效果卓著。
Sau khi xử lý, hiệu quả cải thiện chất lượng nước của dòng sông này vô cùng rõ rệt.
Following treatment efforts, the improvement in the river's water quality has been remarkable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây