资遣
—
Phân tích từ 资遣
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sa thải, cho thôi việc (có trả trợ cấp)
Ví dụ (3)
很多员工在这次经济危机中被公司资遣。
Rất nhiều nhân viên đã bị công ty cho thôi việc trong đợt khủng hoảng kinh tế này.
劳基法规定资遣员工必须依法给付遣散费。
Luật lao động quy định cho thôi việc nhân viên phải chi trả trợ cấp thôi việc theo pháp luật.
工会正与管理层谈判以保障被资遣员工的利益。
Công đoàn đang đàm phán với ban quản lý để bảo vệ quyền lợi của những nhân viên bị cho thôi việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây