自毁
—
Phân tích từ 自毁
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tự hủy hoại, tự phá hủy
Ví dụ (3)
沉迷赌博无异于自毁前程。
Sa đà vào cờ bạc không khác nào tự hủy hoại tiền đồ của bản thân.
间谍在撤离前启动了基地的自毁系统。
Điệp viên đã kích hoạt hệ thống tự hủy của căn cứ trước khi rút lui.
经常熬夜不仅伤害身体,简直是在自毁健康。
Thường xuyên thức khuya không chỉ hại thân thể, mà đúng là đang tự hủy hoại sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây