奏章
—
Phân tích từ 奏章
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấu chương, sớ tấu
Ví dụ (3)
宰相将连夜写好的奏章呈递给皇上。
Tể tướng đem tấu chương viết suốt đêm dâng lên hoàng thượng.
皇帝在书房里认真阅读各省官员递交的奏章。
Hoàng đế ở trong thư phòng nghiêm túc đọc tấu chương do quan lại các tỉnh đệ trình.
历史学家通过分析这些奏章来研究当时的政局。
Các nhà sử học thông qua việc phân tích các tấu chương này để nghiên cứu chính cục thời bấy giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây