奏折
—
Phân tích từ 奏折
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấu chiết, sớ tấu
Ví dụ (3)
军机大臣呈上一封关于边疆战况的奏折。
Quân cơ đại thần dâng lên một bức tấu chiết về tình hình chiến sự biên cương.
雍正皇帝经常在奏折上做详细的批复。
Hoàng đế Ung Chính thường viết phê duyệt chi tiết trên tấu chiết.
这批清代奏折具有极高的历史文献价值。
Lô tấu chiết thời Thanh này có giá trị tư liệu lịch sử cực kỳ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây