嘴脸
—
Gợi nhớ
Từ "嘴脸" (zuǐ liǎn) nghĩa là "bộ mặt, bộ dạng", ghép bởi: 嘴 (zuǐ): Miệng + 脸 (liǎn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
嘴脸
bộ mặt, bộ dạng
口
觜
月
佥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ mặt, bộ dạng
Ví dụ (3)
骗局败露后,他露出了丑恶的嘴脸。
Sau khi trò lừa bịp bại lộ, hắn ta đã lộ ra bộ mặt ghê tởm của mình.
我早就看穿了他那副虚伪的嘴脸。
Tôi đã sớm nhìn thấu bộ mặt đạo đức giả đó của anh ta.
他在利益面前谄媚的嘴脸让人感到恶心。
Bộ dạng nịnh hót của anh ta trước lợi ích khiến người ta cảm thấy buồn nôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây