罪孽
—
Gợi nhớ
Từ "罪孽" (zuì niè) nghĩa là "tội nghiệt, tội ác", ghép bởi: 罪 (zuì): tội lỗi + 孽 (niè): Tội lỗi.
Thành phần cấu tạo
罪孽
tội nghiệt, tội ác
罒
非
薜
子
Phân tích từ 罪孽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tội nghiệt, tội ác
Ví dụ (3)
他为了金钱做了很多坏事,造下了深重的罪孽。
Anh ta vì tiền đã làm rất nhiều việc xấu, tạo nên tội nghiệt sâu nặng.
战争给无辜的老百姓带来了无尽的罪孽和痛苦。
Chiến tranh đã đem lại tội nghiệt và đau khổ vô tận cho những người dân thường vô tội.
佛教认为,做善事可以减轻前世的罪孽。
Phật giáo cho rằng, làm việc thiện có thể giảm bớt tội nghiệt của kiếp trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây