醉心
—
Gợi nhớ
Từ "醉心" (zuì xīn) nghĩa là "say mê, đam mê", ghép bởi: 醉 (zuì): say + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
醉心
say mê, đam mê
酉
卒
心
Phân tích từ 醉心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:say mê, đam mê
Ví dụ (3)
他一生醉心于科学研究,取得了许多重大突破。
Cả đời anh ấy say mê nghiên cứu khoa học, đạt được nhiều đột phá lớn.
这位艺术家醉心于山水画的创作,心无旁骛。
Vị nghệ sĩ này say mê sáng tác tranh sơn thủy, không hề phân tâm.
她并不醉心于名利,只想过平静的生活。
Cô ấy không hề say mê danh lợi, chỉ muốn sống một cuộc sống bình yên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây