尊卑
—
Phân tích từ 尊卑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự kém cỏi, tôn ty trật tự
Ví dụ (3)
在中国古代社会,家族中非常讲究尊卑长幼的礼仪。
Trong xã hội Trung Quốc cổ đại, gia tộc rất coi trọng lễ nghi tôn ty trật tự lớn nhỏ.
法律面前人人平等,没有尊卑贵贱之分。
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, không phân biệt tôn ty quý tiện.
职场上虽然有职位的尊卑,但人格上必须互相尊重。
Trong công sở tuy có sự cao thấp về chức vụ, nhưng về nhân cách phải tôn trọng lẫn nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây