尊崇
—
Phân tích từ 尊崇
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự tôn trọng, tôn sùng
Ví dụ (3)
这位英雄受到了全国人民的尊崇。
Vị anh hùng này nhận được sự tôn sùng của nhân dân cả nước.
我们应当尊崇科学,反对迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, phản đối mê tín.
儒家思想在古代一直处于受人尊崇的地位。
Tư tưởng Nho gia thời cổ đại luôn ở vị trí được người ta tôn sùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây