遵从
—
Phân tích từ 遵从
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuân theo
Ví dụ (3)
医生建议他遵从医嘱,按时服药。
Bác sĩ khuyên anh ấy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, uống thuốc đúng giờ.
无论做出什么决定,他都会遵从内心的选择。
Dù đưa ra quyết định gì, anh ấy cũng sẽ tuân theo lựa chọn của nội tâm.
孩子们从小就被教育要遵从社会的道德规范。
Trẻ em từ nhỏ đã được giáo dục phải tuân theo các quy phạm đạo đức của xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây