Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卡拉OK
kǎlā-OK
Karaoke
—

Gợi nhớ

Từ "卡拉OK" (kǎlā-OK) nghĩa là "Karaoke", ghép bởi: 卡 (kǎ / qiǎ): Thẻ + 拉 (lā): kéo.

Thành phần cấu tạo

卡拉OK
kǎlā-OK
Karaoke
上
下
扌
立

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Karaoke
Ví dụ (3)
zhōu mò周末wǒ men我们yì qǐ一起qù去chàng唱kǎ lā卡拉OOKK,hǎo bu hǎo好不好?
Cuối tuần chúng ta cùng đi hát karaoke nhé, được không?
liú刘míng明píng shí平时zuì最xǐ huan喜欢zài在péng yǒu朋友jù huì聚会shí时chàng唱kǎ lā卡拉OOKKliǎo了。
Lưu Minh ngày thường thích nhất là hát karaoke lúc bạn bè tụ họp.
zhè jiā这家kǎ lā卡拉OOKKgē tīng歌厅de的yīn xiǎng shè bèi音响设备fēi cháng非常bàng棒。
Thiết bị âm thanh của phòng hát karaoke này cực kỳ tuyệt vời.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây