卡拉OK
—
Gợi nhớ
Từ "卡拉OK" (kǎlā-OK) nghĩa là "Karaoke", ghép bởi: 卡 (kǎ / qiǎ): Thẻ + 拉 (lā): kéo.
Thành phần cấu tạo
卡拉OK
Karaoke
上
下
扌
立
Phân tích từ 卡拉OK
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Karaoke
Ví dụ (3)
周末我们一起去唱卡拉OK,好不好?
Cuối tuần chúng ta cùng đi hát karaoke nhé, được không?
刘明平时最喜欢在朋友聚会时唱卡拉OK了。
Lưu Minh ngày thường thích nhất là hát karaoke lúc bạn bè tụ họp.
这家卡拉OK歌厅的音响设备非常棒。
Thiết bị âm thanh của phòng hát karaoke này cực kỳ tuyệt vời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây