迪厅
—
Phân tích từ 迪厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vũ trường / Sàn nhảy disco
Ví dụ (3)
许多年轻人喜欢在周末去迪厅释放压力。
Nhiều người trẻ thích đến vũ trường vào cuối tuần để giải tỏa áp lực.
那家新开的迪厅音乐声非常吵闹,我不喜欢。
Vũ trường mới mở kia tiếng nhạc ồn ào quá, tôi không thích.
我们在迪厅跳舞跳到午夜十二点才回学校。
Chúng tôi nhảy múa ở vũ trường đến tận 12 giờ đêm mới về trường học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây