。。。极了
—
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc bổ ngữ
Nghĩa:...cực kỳ / ...tột cùng
Ví dụ (3)
听到了安娜考上大学的消息,父母高兴极了。
Nghe được tin Anna đỗ đại học, bố mẹ vui mừng cực kỳ.
哈尔滨的冬天虽然冷极了,但是风景美极了。
Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân tuy lạnh cực kỳ, nhưng phong cảnh lại đẹp vô cùng.
妈妈今天做的糖醋排骨味道好吃极了,大家都吃光了。
Món sườn xào chua ngọt mẹ làm hôm nay vị ngon cực kỳ, mọi người đều ăn sạch sành sanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây