软卧
—
Phân tích từ 软卧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giường nằm mềm
Ví dụ (3)
我们买了两张去北京的软卧车票。
Chúng tôi đã mua hai vé giường nằm mềm đi Bắc Kinh.
软卧车厢比硬卧车厢更加安静和舒适。
Toa giường nằm mềm yên tĩnh và thoải mái hơn toa giường nằm cứng.
在长途旅行中,坐软卧是一个不错的选择。
Trong những chuyến đi dài ngày, đi giường nằm mềm là một lựa chọn không tồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây