眼圈
—
Gợi nhớ
Từ "眼圈" (yǎnquān) mang nghĩa "Vành mắt, quầng mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眼圈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vành mắt, quầng mắt
Ví dụ (3)
听到这个坏消息,她的眼圈立刻红了。
Nghe thấy tin xấu này, vành mắt cô ấy lập tức đỏ hoe.
Upon hearing the bad news, the rims of her eyes immediately turned red.
昨晚没睡好,今天我的黑眼圈很重。
Đêm qua ngủ không ngon, hôm nay quầng thâm mắt của tôi rất rõ.
I didn't sleep well last night, so I have dark circles under my eyes today.
他眼里含着泪水,眼圈湿润了。
Mắt anh ấy nhòe lệ, vành mắt ướt đẫm.
With tears in his eyes, the rims of his eyes grew moist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây