Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
块儿
kuàir
Miếng, cục, tệ (đồng tiền)
Hán việt: khối nhi
—

Gợi nhớ

Từ "块儿" (kuàir) mang nghĩa "Miếng, cục, tệ (đồng tiền)", kết hợp bởi 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

块儿
kuàir
Miếng, cục, tệ (đồng tiền)
块
kuài • khối
tệ
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
lượng từ
Nghĩa:Miếng, cục, tệ (đồng tiền)
Ví dụ (3)
qǐng请gěi给wǒ我qiē切yíkuàir一块儿dàngāo蛋糕。
Vui lòng cắt cho tôi một miếng bánh ngọt.
Please cut me a piece of cake.
zhuōzi桌子shàng上yǒu有yíkuàir一块儿mābù抹布。
Trên bàn có một miếng giẻ lau.
There is a cleaning cloth on the table.
zhè这bāo包táng糖yígòng一共huā花le了wǔ五kuàir块儿qián钱。
Gói kẹo này tổng cộng hết năm đồng tiền (tệ).
This bag of candy cost five yuan in total.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây