稍等
—
Gợi nhớ
Từ "稍等" (shāo děng) mang nghĩa "Chờ một chút, đợi một lát", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稍等
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chờ một chút, đợi một lát
Ví dụ (3)
请稍等,我马上就把资料给您送过去。
Vui lòng đợi một lát, tôi sẽ gửi tài liệu qua cho ngài ngay lập tức.
Please wait a moment; I'll bring the documents over to you right away.
服务员对客人说:“菜马上就好,请稍等。”
Nhân viên phục vụ nói với khách: "Món ăn sắp xong rồi, xin vui lòng đợi một chút."
The waiter said to the customer, "The food will be ready right away; please wait a moment."
电话接通后,秘书请经理稍等片刻。
Sau khi điện thoại kết nối, thư ký nhờ giám đốc đợi một lát.
After the call went through, the secretary asked the manager to hold on for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây