Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
请稍等
qǐng shāoděng
Vui lòng đợi một chút
Hán việt: thỉnh sao đẳng
—

Gợi nhớ

Từ "请稍等" (qǐng shāoděng) mang nghĩa "Vui lòng đợi một chút", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.

Thành phần cấu tạo

请稍等
qǐng shāoděng
Vui lòng đợi một chút
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
稍
shāo • sao
Hơi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vui lòng đợi một chút
Ví dụ (3)
kèfú客服shuō说qǐng请shāoděng稍等,wǒ我bāng帮nín您cháxún查询。
Chăm sóc khách hàng nói vui lòng đợi một chút, tôi giúp quý khách tra cứu.
Customer service said, "Please wait a moment, I will check it for you."
huìyì会议kāishǐ开始qián前,qǐng请shāoděng稍等jǐ几fēnzhōng分钟。
Trước khi cuộc họp bắt đầu, vui lòng đợi vài phút (Vui lòng đợi một chút).
Please wait a few minutes before the meeting starts.
xìtǒng系统zhèngzài正在jiāzài加载,qǐng请shāoděng稍等。
Hệ thống đang tải, vui lòng đợi một chút.
The system is loading; please wait a moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây