请稍等
—
Gợi nhớ
Từ "请稍等" (qǐng shāoděng) mang nghĩa "Vui lòng đợi một chút", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 请稍等
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vui lòng đợi một chút
Ví dụ (3)
客服说请稍等,我帮您查询。
Chăm sóc khách hàng nói vui lòng đợi một chút, tôi giúp quý khách tra cứu.
Customer service said, "Please wait a moment, I will check it for you."
会议开始前,请稍等几分钟。
Trước khi cuộc họp bắt đầu, vui lòng đợi vài phút (Vui lòng đợi một chút).
Please wait a few minutes before the meeting starts.
系统正在加载,请稍等。
Hệ thống đang tải, vui lòng đợi một chút.
The system is loading; please wait a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây