坐位
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỗ ngồi
Ví dụ (3)
这辆公共汽车上的坐位已经满了。
Chỗ ngồi trên chiếc xe buýt này đã chật kín rồi.
请问,我可以直接坐这个坐位吗?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi trực tiếp vào chỗ ngồi này được không?
戏院里有很多空置的坐位。
Trong rạp hát có rất nhiều chỗ ngồi còn trống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây