扎啤
—
Phân tích từ 扎啤
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bia tươi, bia hơi
Ví dụ (3)
夏天炎热,喝一杯冰凉的扎啤非常舒服。
Mùa hè nóng nực, uống một ly bia tươi mát lạnh vô cùng sảng khoái.
我们去那家酒吧点了几杯扎啤和一些小吃。
Chúng tôi đến quán bar đó gọi mấy ly bia tươi và một ít đồ nhắm.
老板,请给我们来两扎冰镇扎啤。
Ông chủ, cho chúng tôi hai cốc bia tươi ướp lạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây