鸭蛋
—
Gợi nhớ
Từ "鸭蛋" (yādàn) nghĩa là "Quả trứng vịt", ghép bởi: 鸭 (yā): Vịt + 蛋 (dàn): trứng.
Thành phần cấu tạo
鸭蛋
Quả trứng vịt
甲
鸟
疋
虫
Phân tích từ 鸭蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quả trứng vịt
Ví dụ (3)
鸭蛋的营养价值很高,外壳一般是淡绿色的。
Trứng vịt có giá trị dinh dưỡng cao, vỏ ngoài thường có màu xanh nhạt.
妈妈今天早上用咸鸭蛋来配稀饭。
Sáng nay mẹ dùng trứng vịt muối để ăn kèm với cháo.
他没好好复习,结果数学考试吃了个“鸭蛋”。
Cậu ấy không ôn tập kỹ, kết quả là bài thi môn Toán bị điểm 0.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây