罗马
—
Gợi nhớ
Từ "罗马" (luómǎ) mang nghĩa "Thành phố La Mã (Rome)", kết hợp bởi 罗 (luó - la): "lưới" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罗马
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố La Mã (Rome)
Ví dụ (3)
罗马是一座拥有悠久历史和文化遗产的古城。
La Mã là một cổ thành có lịch sử lâu đời và nhiều di sản văn hóa.
Rome is an ancient city with a long history and rich cultural heritage.
俗话说:“条条大路通罗马。”
Tục ngữ có câu: "Mọi con đường đều dẫn đến La Mã."
As the saying goes, "All roads lead to Rome."
他们去年暑假去意大利罗马旅游了一个星期。
Kỳ nghỉ hè năm ngoái họ đã đi du lịch Rome, Ý trong một tuần.
They traveled to Rome, Italy, for a week during last year's summer vacation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây