烙饼
làobǐng
Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc
Ví dụ (3)
mazàichú fánglào bǐngxiāng
Mẹ đang nướng bánh bột mì trong bếp, mùi thơm nức mũi.
běi fāngrén bié huanchīlào bǐngmiàn tiáo
Người phương Bắc đặc biệt thích ăn bánh nướng bột mì và mì sợi.
gāngchūguōdelào bǐngyòuxiāngyòucuìfēi chánghǎo chī
Bánh nướng bột mì vừa ra lò vừa thơm vừa giòn, rất ngon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây