不管…都
—
Gợi nhớ
Từ "不管…都" (bù guǎn … dōu) mang nghĩa "bất kể... đều, cho dù... đều", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 都 (dōu / dū - đô): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都).
Thành phần cấu tạo
不管…都
bất kể... đều, cho dù... đều
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:bất kể... đều, cho dù... đều
Ví dụ (3)
不管明天下不下雨,我们都要去爬山。
Cho dù ngày mai trời có mưa hay không, chúng tôi đều sẽ đi leo núi.
No matter whether it rains tomorrow or not, we are going hiking.
不管遇到什么困难,他都坚持自己的梦想。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, anh ấy đều kiên trì với ước mơ của mình.
No matter what difficulties he encounters, he holds on to his dream.
不管多晚,妈妈都会等我回家吃饭。
Cho dù muộn thế nào, mẹ cũng đều đợi tôi về ăn cơm.
No matter how late it is, Mom always waits for me to come home for dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây