万幸
—
Phân tích từ 万幸
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Vô cùng may mắn, vạn hạnh
Ví dụ (3)
发生了这么严重的车祸,他居然毫发无损,真是万幸。
Xảy ra tai nạn xe cộ nghiêm trọng như thế mà anh ấy lại không hề hấn gì, thật là vô cùng may mắn.
丢了钱包后被好心人送了回来,这真是万幸。
Sau khi mất ví tiền lại được người tốt bụng trả lại, thật là may mắn làm sao.
狂风刮倒了大树,万幸的是当时没有路人经过。
Gió lớn thổi đổ cây cổ thụ, điều vô cùng may mắn là lúc đó không có người qua đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây