哲学家
—
Gợi nhớ
Từ "哲学家" (zhéxuéjiā) mang nghĩa "Nhà triết học", kết hợp bởi 哲 (zhé - triết): "triết lý" + 学 (xué - học): "học" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà triết học
Ví dụ (3)
苏格拉底是古希腊著名的哲学家。
Socrates là nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.
Socrates was a famous philosopher of ancient Greece.
哲学家们常常思考人生的终极意义。
Các nhà triết học thường suy ngẫm về ý nghĩa tối hậu của nhân sinh.
Philosophers often ponder the ultimate meaning of life.
他的这本新书表达了他作为一个哲学家独特的视角。
Cuốn sách mới này của ông thể hiện góc nhìn độc đáo của một nhà triết học.
This new book of his expresses his unique perspective as a philosopher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây