故宫
—
Phân tích từ 故宫
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Cố Cung (Tử Cấm Thành)
Ví dụ (3)
故宫是中国古代宫殿建筑的杰作。
Cố Cung là kiệt tác của kiến trúc cung điện cổ đại Trung Quốc.
每年都有数百万的中外游客前来参观故宫。
Mỗi năm đều có hàng triệu du khách trong và ngoài nước đến tham quan Cố Cung.
雪后的故宫红墙金瓦,显得格外庄严。
Cố Cung sau trận tuyết với bức tường đỏ ngói vàng trông đặc biệt trang nghiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây