婆婆
—
Gợi nhớ
Từ "婆婆" (pópo) nghĩa là "Mẹ chồng / Bà cụ", ghép bởi: 婆 (pó): bà + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
婆婆
Mẹ chồng / Bà cụ
波
女
Phân tích từ 婆婆
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẹ chồng / Bà cụ
Ví dụ (3)
她的婆婆是一位非常温柔和善的老人。
Mẹ chồng của cô ấy là một cụ già rất dịu dàng và hiền từ.
结婚以后,她和婆婆相处得十分融洽。
Sau khi kết hôn, cô ấy và mẹ chồng chung sống với nhau rất hòa thuận.
邻居家的老婆婆经常帮我们照看孩子。
Bà cụ ở nhà hàng xóm thường xuyên giúp chúng tôi trông nom lũ trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây