保龄球
—
Gợi nhớ
Từ "保龄球" (bǎolíngqiú) mang nghĩa "Bóng bowling / Môn bowling", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保龄球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bóng bowling / Môn bowling
Ví dụ (3)
下班后,我们经常去打保龄球放松一下。
Sau khi tan làm, chúng tôi thường đi chơi bowling để thư giãn một chút.
After work, we often go bowling to relax.
这只保龄球太重了,我拿不稳。
Quả bóng bowling này nặng quá, tôi cầm không chắc.
This bowling ball is too heavy; I can't hold it steadily.
保龄球运动需要良好的身体协调性。
Môn thể thao bowling đòi hỏi sự phối hợp cơ thể tốt.
Bowling requires good physical coordination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

