阿婆
—
Gợi nhớ
Từ "阿婆" (āpó) nghĩa là "Bà cụ / Bà ngoại", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
阿婆
Bà cụ / Bà ngoại
阝
可
波
女
Phân tích từ 阿婆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bà cụ / Bà ngoại
Ví dụ (3)
这位阿婆正在街角卖她自己编织的手工包。
Bà cụ này đang bán những chiếc túi thủ công tự tay bà đan ở góc phố.
他搀扶着一位盲人阿婆过马路。
Anh ấy nâng đỡ một bà cụ mù đi qua đường.
隔壁阿婆送给我们一盘刚蒸好的年糕。
Bà cụ nhà bên cạnh tặng chúng tôi một đĩa bánh tổ vừa hấp chín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây