沈厅
—
Phân tích từ 沈厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẩm Sảnh / Nhà họ 沈
Ví dụ (3)
沈厅是周庄规模最大的江南民居建筑群。
Thẩm Sảnh là quần thể kiến trúc nhà ở Giang Nam có quy mô lớn nhất ở Chu Trang.
沈厅内部保存着大量精美的砖雕和木雕。
Bên trong Thẩm Sảnh lưu giữ một lượng lớn các tác phẩm chạm khắc gạch và gỗ tinh xảo.
导游详细讲解了沈厅主人沈万三的传奇故事。
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích chi tiết câu chuyện truyền kỳ về Thẩm Vạn Tam, chủ nhân của Thẩm Sảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây