张厅
Zhāngtīng
Trương Sảnh / Nhà họ 张

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trương Sảnh / Nhà họ 张
Ví dụ (3)
zhāngtīngshìzhōu zhuāngjǐn cúndemíng dàizhù zháizhī
Trương Sảnh là một trong những nhà ở thời nhà Minh hiếm hoi còn tồn tại ở Chu Trang.
zhāngtīngdeyuàn ziyǒu tiáoxiǎo chuān穿érguò
Trong khuôn viên nhà Trương Sảnh có một dòng sông nhỏ chảy xuyên qua dưới mái nhà.
cān guānzhāngtīng ràng menliǎo jiěmíng cháoguān huànrén jiādeshēng huóhuán jìng
Tham quan Trương Sảnh giúp chúng ta hiểu được môi trường sống của các gia đình quan lại thời nhà Minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây