旗子
—
Phân tích từ 旗子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lá cờ
Ví dụ (3)
导游手里拿着一面红色的旗子,引导着游客。
Hướng dẫn viên du lịch cầm trong tay một lá cờ màu đỏ để dẫn dắt du khách.
轮船的桅杆上挂着各个国家的旗子。
Trên cột buồm của tàu thủy treo cờ của các quốc gia khác nhau.
孩子们在操场上挥舞着五颜六色的小旗子。
Lũ trẻ vẫy những chiếc lá cờ nhỏ đủ màu sắc trên sân tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây