国内战争
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội chiến / Chiến tranh trong nước
Ví dụ (3)
这场国内战争给人民带来了深重的灾难。
Cuộc nội chiến này đã mang lại tai họa sâu sắc cho nhân dân.
经过多年的国内战争,这个国家终于迎来了和平。
Sau nhiều năm nội chiến, quốc gia này cuối cùng đã đón chào hòa bình.
历史学家对这场国内战争的起因进行了深入研究。
Các nhà sử học đã tiến hành nghiên cứu sâu sắc về nguyên nhân của cuộc nội chiến này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây