唐人
—
Gợi nhớ
Từ "唐人" (Tángrén) nghĩa là "Người Đường / Người Trung Quốc", ghép bởi: 唐 (táng): Đường (triều đại) + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
唐人
Người Đường / Người Trung Quốc
广
肀
口
人
Phân tích từ 唐人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người Đường / Người Trung Quốc
Ví dụ (3)
海外的华人常常自称为唐人。
Người Hoa ở nước ngoài thường tự xưng là người Đường.
唐人街就是因为聚集了大量唐人而得名的。
Khu phố Tàu có tên gọi như vậy là do tập trung một lượng lớn người Hoa.
这位老人家是一位在旧金山生活了多年的老唐人。
Cụ già này là một người Hoa lớn tuổi đã sống ở San Francisco nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây