中国国民党
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Quốc dân Đảng Trung Quốc
Ví dụ (3)
中国国民党是由孙中山先生创立的。
Quốc dân Đảng Trung Quốc do ông Tôn Trung Sơn sáng lập.
历史上,中国共产党和中国国民党曾进行过两次合作。
Trong lịch sử, Đảng Cộng sản Trung Quốc và Quốc dân Đảng Trung Quốc từng tiến hành hợp tác hai lần.
中国国民党的党徽是一轮白日。
Đảng huy của Quốc dân Đảng Trung Quốc là hình mặt trời trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây