唐娜
—
Gợi nhớ
Từ "唐娜" (Tángnà) nghĩa là "Đường Na / Donna", ghép bởi: 唐 (táng): Đường (triều đại) + 娜 (nà / nuó): dùng nhiều trong tên riêng.
Thành phần cấu tạo
唐娜
Đường Na / Donna
广
肀
口
女
那
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đường Na / Donna
Ví dụ (3)
唐娜是一位非常热心的小学老师。
Donna là một giáo viên tiểu học rất nhiệt tình.
我们邀请了唐娜参加今天晚上的聚会。
Chúng tôi đã mời Donna tham gia buổi tiệc tối nay.
唐娜的手工编织技术非常精湛。
Donna có kỹ thuật dệt thủ công vô cùng tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây