Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贝德
Bèidé
Bối Đức / Bid
Hán việt: bối đức
—

Gợi nhớ

Từ "贝德" (Bèidé) mang nghĩa "Bối Đức / Bid", kết hợp bởi 贝 (bèi - bối): "vỏ sò" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).

Thành phần cấu tạo

贝德
Bèidé
Bối Đức / Bid
贝
bèi • bối
vỏ sò
贝
Bộ Bối (giản thể)
Hình vỏ sò dùng làm tiền thời xưa (giản thể từ 貝)
德
dé • đức
Đức hạnh
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía dưới)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây