汉唐
—
Gợi nhớ
Từ "汉唐" (Hàntáng) nghĩa là "Hán Đường", ghép bởi: 汉 (hàn): Hán + 唐 (táng): Đường (triều đại).
Thành phần cấu tạo
汉唐
Hán Đường
氵
又
广
肀
口
Phân tích từ 汉唐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Hán Đường
Ví dụ (3)
汉唐时期是中国封建社会的鼎盛时期。
Thời kỳ Hán Đường là thời kỳ đỉnh cao của xã hội phong kiến Trung Quốc.
汉唐文化的繁荣对周边国家产生了重大影响。
Sự thịnh vượng của văn hóa Hán Đường đã có ảnh hưởng lớn đến các nước lân bang.
这座博物馆收藏了许多汉唐时期的珍贵文物。
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều di vật văn hóa quý giá từ thời Hán Đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây