Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
仁义
rényì
Nhân nghĩa
Hán việt: nhân nghĩa
—

Gợi nhớ

Từ "仁义" (rényì) nghĩa là "Nhân nghĩa", ghép bởi: 仁 (rén): nhân từ + 义 (yì): chính nghĩa.

Thành phần cấu tạo

仁义
rényì
Nhân nghĩa
亻
二
义

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Nhân nghĩa
Ví dụ (3)
tā他zuò shēng yì做生意yí xiàng一向jiǎng jiū讲究rén yì仁义,cóng bù从不qī piàn欺骗kè hù客户。
Anh ấy làm kinh doanh luôn chú trọng nhân nghĩa, không bao giờ lừa dối khách hàng.
guān yǔ关羽shì是zhōng chéng忠诚hé和rén yì仁义de的huà shēn化身。
Quan Vũ là hóa thân của lòng trung thành và nhân nghĩa.
zhè ge这个rén人zuò shì做事bù不rén yì仁义,dà jiā大家dōu都bù不yuàn yì愿意hé和tā他hé zuò合作。
Người này làm việc không nhân nghĩa, mọi người đều không muốn hợp tác với anh ta.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây