仁义
—
Gợi nhớ
Từ "仁义" (rényì) nghĩa là "Nhân nghĩa", ghép bởi: 仁 (rén): nhân từ + 义 (yì): chính nghĩa.
Thành phần cấu tạo
仁义
Nhân nghĩa
亻
二
义
Phân tích từ 仁义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Nhân nghĩa
Ví dụ (3)
他做生意一向讲究仁义,从不欺骗客户。
Anh ấy làm kinh doanh luôn chú trọng nhân nghĩa, không bao giờ lừa dối khách hàng.
关羽是忠诚和仁义的化身。
Quan Vũ là hóa thân của lòng trung thành và nhân nghĩa.
这个人做事不仁义,大家都不愿意和他合作。
Người này làm việc không nhân nghĩa, mọi người đều không muốn hợp tác với anh ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây