假惺惺
—
Gợi nhớ
Từ "假惺惺" (jiǎxīngxīng) nghĩa là "Giả tạo / Giả vờ nhân nghĩa", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 惺 (xīng): Minh mẫn + 惺 (xīng): Minh mẫn.
Thành phần cấu tạo
假惺惺
Giả tạo / Giả vờ nhân nghĩa
亻
叚
忄
星
Phân tích từ 假惺惺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giả tạo / Giả vờ nhân nghĩa
Ví dụ (3)
她的眼泪纯属假惺惺,根本不是真心难过。
Nước mắt của cô ta hoàn toàn là giả tạo, không hề thật lòng buồn bã chút nào.
收起你那假惺惺的笑容,我不需要你的同情。
Hãy cất nụ cười giả tạo của cậu đi, tôi không cần sự thương hại của cậu.
他假惺惺地来安慰我,其实心里在暗自高兴。
Hắn ta giả vờ đến an ủi tôi, nhưng thực ra trong lòng đang thầm vui sướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây