鲁滨逊
—
Phân tích từ 鲁滨逊
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Robinson
Ví dụ (3)
鲁滨逊漂流记》是一部非常著名的冒险小说。
"Robinson Crusoe" là một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu vô cùng nổi tiếng.
他独自在荒岛上生活,就像鲁滨逊一样。
Anh ấy sống một mình trên đảo hoang, giống hệt như Robinson vậy.
鲁滨逊用智慧和勇气克服了重重困难。
Robinson đã dùng trí tuệ và dũng khí để vượt qua muôn vàn khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây