修剪
—
Phân tích từ 修剪
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cắt tỉa
Ví dụ (3)
园丁正在修剪花园里的玫瑰花枝。
Người làm vườn đang cắt tỉa các cành hoa hồng trong vườn.
你的头发太长了,需要修剪一下。
Tóc của bạn dài quá rồi, cần phải cắt tỉa lại một chút.
农民每年春天都要修剪果树,以提高果实产量。
Nông dân cắt tỉa cây ăn quả vào mỗi mùa xuân để nâng cao sản lượng trái cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây