高楼林立
—
Phân tích từ 高楼林立
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhà cao tầng san sát
Ví dụ (3)
现在的上海已经是一个高楼林立的现代化大都市了。
Thượng Hải hiện nay đã là một đại đô thị hiện đại với các tòa nhà cao tầng san sát.
商务区里高楼林立,各种企业总部云集于此。
Trong khu thương mại nhà cao tầng san sát, trụ sở của nhiều doanh nghiệp tập trung tại đây.
短短几年时间,这个原本落后的地区变得高楼林立。
Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, khu vực vốn lạc hậu này đã trở nên nhà cao tầng mọc lên như nấm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây