银杏
—
Gợi nhớ
Từ "银杏" (yínxìng) nghĩa là "bạch quả / cây bạch quả", ghép bởi: 银 (yín): Bạc + 杏 (xìng): Quả mơ.
Thành phần cấu tạo
银杏
bạch quả / cây bạch quả
钅
艮
木
口
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạch quả / cây bạch quả
Ví dụ (3)
秋天,银杏树的叶子全都变黄了,像金色的扇子。
Mùa thu, lá cây bạch quả đều chuyển sang màu vàng, trông giống như những chiếc quạt màu vàng kim.
银杏是一种古老的植物,被称为“活化石”。
Bạch quả là một loại thực vật cổ xưa, được mệnh danh là "hóa thạch sống".
银杏的果实有药用价值,但不宜多吃。
Quả bạch quả có giá trị y học, nhưng không nên ăn nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây