捕鱼
—
Phân tích từ 捕鱼
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đánh cá, bắt cá
Ví dụ (3)
渔民们每天清晨出海捕鱼。
Các ngư dân ra khơi đánh cá vào mỗi buổi sáng sớm.
现代捕鱼技术比过去先进得多。
Kỹ thuật đánh cá hiện đại tiên tiến hơn trước đây rất nhiều.
这里是禁止捕鱼的自然保护区。
Đây là khu bảo tồn thiên nhiên cấm đánh bắt cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây