尸骨
—
Gợi nhớ
Từ "尸骨" (shī gǔ) mang nghĩa "Hài cốt, thi hài", kết hợp bởi 尸 (shī - thi): "Xác chết" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尸: Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết (尸). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尸骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hài cốt, thi hài
Ví dụ (3)
战后多年,士兵的尸骨终于被运回祖国。
Nhiều năm sau chiến tranh, hài cốt của những người lính cuối cùng đã được đưa về tổ quốc.
Many years after the war, the remains of the soldiers were finally brought back to their homeland.
考古学家在遗址中发现了古代人类的尸骨。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra xương cốt của con người thời cổ đại trong di chỉ.
Archaeologists discovered the skeletal remains of ancient humans at the site.
这具尸骨至今仍无法确认身份。
Bộ hài cốt này đến nay vẫn chưa thể xác định được danh tính.
The identity of these skeletal remains still cannot be confirmed to this day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây