Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
尸骨
shī gǔ
Hài cốt, thi hài
Hán việt: thi cốt
—

Gợi nhớ

Từ "尸骨" (shī gǔ) mang nghĩa "Hài cốt, thi hài", kết hợp bởi 尸 (shī - thi): "Xác chết" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尸: Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết (尸). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).

Thành phần cấu tạo

尸骨
shī gǔ
Hài cốt, thi hài
尸
shī • thi
Xác chết
尸
Bộ Thi
Hình người nằm nghiêng bất động
骨
gǔ • cốt
Xương
骨
Bộ Cốt
Hình khúc xương có đầu khớp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hài cốt, thi hài
Ví dụ (3)
zhàn战hòu后duōnián多年,shìbīng士兵de的shīgǔ尸骨zhōngyú终于bèi被yùnhuí运回zǔguó祖国。
Nhiều năm sau chiến tranh, hài cốt của những người lính cuối cùng đã được đưa về tổ quốc.
Many years after the war, the remains of the soldiers were finally brought back to their homeland.
kǎogǔxuéjiā考古学家zài在yízhǐ遗址zhōng中fāxiàn发现le了gǔdài古代rénlèi人类de的shīgǔ尸骨。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra xương cốt của con người thời cổ đại trong di chỉ.
Archaeologists discovered the skeletal remains of ancient humans at the site.
zhè这jù具shīgǔ尸骨zhìjīn至今réng仍wúfǎ无法quèrèn确认shēnfèn身份。
Bộ hài cốt này đến nay vẫn chưa thể xác định được danh tính.
The identity of these skeletal remains still cannot be confirmed to this day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây