家畜
—
Gợi nhớ
Từ "家畜" (jiā chù) mang nghĩa "Gia súc", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 畜 (chù / xù - súc): "gia súc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家畜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gia súc
Ví dụ (3)
农场主养了牛、羊、猪等许多家畜。
Chủ trang trại nuôi rất nhiều gia súc như bò, cừu, lợn.
The farmer raises many livestock such as cattle, sheep, and pigs.
我们必须做好家畜的防疫工作。
Chúng ta phải làm tốt công tác phòng dịch cho các loài gia súc.
We must do a good job in epidemic prevention for livestock.
这些家畜主要以天然牧草为食。
Những gia súc này chủ yếu ăn cỏ tự nhiên.
These livestock feed mainly on natural pasture grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây