吊床
—
Phân tích từ 吊床
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiếc võng
Ví dụ (3)
他在两棵树之间挂起了一个吊床。
Anh ấy đã mắc một chiếc võng giữa hai cái cây.
夏天的午后,躺在吊床上睡觉非常舒服。
Vào buổi chiều hè, nằm ngủ trên võng rất thoải mái.
我们去露营时随身携带了便携式吊床。
Chúng tôi mang theo chiếc võng di động khi đi cắm trại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây